tưởng bở
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ (tính từ): Có suy nghĩ, cảm giác sai lầm rằng một việc gì đó sẽ dễ dàng, thuận lợi hoặc mang lại lợi ích không công sức, trong khi thực tế không phải vậy. Thường dùng với sắc thái khinh bỉ, chế giễu.
Ví dụ sử dụng
- (Nó nghĩ kiếm tiền dễ lắm, thật là ảo tưởng!)
- (Đừng có ảo tưởng mà nghĩ mình sẽ được hưởng lợi.)
- (Hắn ảo tưởng lắm, cứ tưởng người ta sẽ giúp mình mà không đòi hỏi gì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thường đứng cuối câu như một lời nhận xét, bình phẩm về một suy nghĩ viển vông, ngây thơ của người khác.
- Mới được khen một câu đã tưởng mình giỏi rồi, tưởng bở! (Mới được khen một câu đã nghĩ mình giỏi rồi, thật là ảo tưởng!)
- Có thể dùng độc lập như một câu cảm thán ngắn để bác bỏ một ý nghĩ sai lầm.
- A: "Chắc họ cho mình mượn xe dài hạn." B: "Tưởng bở!" (A: "Chắc họ cho mình mượn xe dài hạn." B: "Mơ đi!")
Biến thể và từ gần giống
- Ảo tưởng: Có nghĩa rộng hơn, chỉ trạng thái tin vào điều không có thật, không nhất thiết gắn với việc dễ dàng hay lợi lộc.
- Hão huyền: Chỉ những điều mơ tưởng viển vông, xa rời thực tế.
- Ngây thơ: Thiếu kinh nghiệm và sự hiểu biết thực tế, dễ bị lừa.
Từ đồng nghĩa
- Ảo tưởng: Tin vào điều không đúng sự thật.
- Ngỡ là dễ: Nghĩ một cách sai lầm rằng việc gì đó dễ làm.
- Hão: (Khẩu ngữ) Viển vông, không thực tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng trực tiếp cho thành ngữ này.
Thành ngữ liên quan
- Ăn không ngồi rồi: Chỉ những kẻ lười biếng, muốn hưởng lợi mà không làm gì (có thể dẫn đến suy nghĩ "tưởng bở").
- Mơ giữa ban ngày: Mơ tưởng những điều không thể xảy ra, viển vông.
- Cho là dễ làm dễ ăn, dễ lợi dụng (thtục).