tưởng bở

Học thuật
Thân thiện
tưởng bở

Anh ấy tưởng bở khi nghĩ mình có thể vượt qua kỳ thi mà không cần học.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ (tính từ): suy nghĩ, cảm giác sai lầm rằng một việc đó sẽ dễ dàng, thuận lợi hoặc mang lại lợi ích không công sức, trong khi thực tế không phải vậy. Thường dùng với sắc thái khinh bỉ, chế giễu.
dụ sử dụng
  • ( nghĩ kiếm tiền dễ lắm, thật ảo tưởng!)
  • (Đừng ảo tưởng nghĩ mình sẽ được hưởng lợi.)
  • (Hắn ảo tưởng lắm, cứ tưởng người ta sẽ giúp mình không đòi hỏi .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thường đứng cuối câu như một lời nhận xét, bình phẩm về một suy nghĩ viển vông, ngây thơ của người khác.
    • Mới được khen một câu đã tưởng mình giỏi rồi, tưởng bở! (Mới được khen một câu đã nghĩ mình giỏi rồi, thật ảo tưởng!)
  • Có thể dùng độc lập như một câu cảm thán ngắn để bác bỏ một ý nghĩ sai lầm.
    • A: "Chắc họ cho mình mượn xe dài hạn." B: "Tưởng bở!" (A: "Chắc họ cho mình mượn xe dài hạn." B: " đi!")
Biến thể từ gần giống
  • Ảo tưởng: Có nghĩa rộng hơn, chỉ trạng thái tin vào điều không thật, không nhất thiết gắn với việc dễ dàng hay lợi lộc.
  • Hão huyền: Chỉ những điều mơ tưởng viển vông, xa rời thực tế.
  • Ngây thơ: Thiếu kinh nghiệm sự hiểu biết thực tế, dễ bị lừa.
Từ đồng nghĩa
  • Ảo tưởng: Tin vào điều không đúng sự thật.
  • Ngỡ dễ: Nghĩ một cách sai lầm rằng việc đó dễ làm.
  • Hão: (Khẩu ngữ) Viển vông, không thực tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng trực tiếp cho thành ngữ này.

Thành ngữ liên quan
  • Ăn không ngồi rồi: Chỉ những kẻ lười biếng, muốn hưởng lợi không làm (có thể dẫn đến suy nghĩ "tưởng bở").
  • giữa ban ngày: Mơ tưởng những điều không thể xảy ra, viển vông.
tưởng bở

Anh ấy tưởng bở khi nghĩ mình có thể vượt qua kỳ thi mà không cần học.

  1. Cho dễ làm dễ ăn, dễ lợi dụng (thtục).